epiphany

/ɪˈpɪfəni/
danh từ
  • Sự hiện ra (của Giê-xu).
  • Sự hiện ra (của một siêu nhân).
Danh từ
  1. (đếm được) Một nhận thức hoặc khám phá sáng tỏ, thường mang lại cảm giác phấn chấn, kinh ngạc hoặc ngạc nhiên của cá nhân.
    (countable) An illuminating realization or discovery, often resulting in a personal feeling of elation, awe, or wonder.
    It came to her in an epiphany what her life's work was to be.
    Cô chợt nhận ra công việc của đời mình là gì.
  2. (đếm được) Sự biểu hiện hay sự xuất hiện của một đấng thần thánh hoặc siêu nhân.
    (countable) A manifestation or appearance of a divine or superhuman being.
    Từ đồng nghĩa:theophany
  3. (Kitô giáo) Dạng chữ cái thay thế của Epiphany.
    (Christianity) Alternative letter-case form of Epiphany.
🎬 Nghe “epiphany” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish