episcopate

/i-ˈpi-skə-pət/
danh từ
  • Chức giám mục; nhiệm kỳ giám mục.
🎬 Nghe “episcopate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish