episode

/ˈɛpəˌsoʊd/
danh từ
  • Phần giữa (hai bài đồng ca trong bi kịch Hy-lạp).
  • Đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện... ); tập.
Danh từ
  1. Một sự việc, hành động hoặc khoảng thời gian tự nó nổi bật nhưng ít nhiều có liên quan đến một chuỗi sự kiện hoàn chỉnh.
    An incident, action, or time period standing out by itself, but more or less connected with a complete series of events.
    It was a most embarrassing episode in my life.
    Đó là một giai đoạn đáng xấu hổ nhất trong cuộc đời tôi.
  2. Một phần của vở kịch được kể thành nhiều phần, giống như trong phim truyền hình nhiều tập.
    An installment of a drama told in parts, as in a TV series.
    I can't wait till next week’s episode.
    Tôi rất mong chờ tập phim tuần tới.
🎬 Nghe “episode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish