epigraphology

Danh từ
  1. Việc nghiên cứu các biểu tượng.
    The study of epigraphs.
    Từ đồng nghĩa:epigraphicsepigraphy
🎬 Nghe “epigraphology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish