epitome

/ɪˈpɪtəmi/
danh từ
  • Bản tóm tắt, bản cô lại, bản toát yếu.
  • Hình ảnh thu nhỏ.
Danh từ
  1. Sự thể hiện hoặc sự đóng gói của một lớp vật phẩm.
    The embodiment or encapsulation of a class of items.
  2. Một ví dụ đại diện.
    A representative example.
  3. Chiều cao; tốt nhất; sống động nhất.
    The height; the best; the most vivid.
    Từ đồng nghĩa:acmegreatest
  4. Một bản tóm tắt ngắn gọn của một văn bản.
    A brief summary of a text.
    Từ đồng nghĩa:abstractsynopsis
🎬 Nghe “epitome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish