epitome
/ɪˈpɪtəmi/danh từ
- Bản tóm tắt, bản cô lại, bản toát yếu.
- Hình ảnh thu nhỏ.
Danh từ
- Sự thể hiện hoặc sự đóng gói của một lớp vật phẩm.The embodiment or encapsulation of a class of items.
- Một ví dụ đại diện.A representative example.
- Chiều cao; tốt nhất; sống động nhất.The height; the best; the most vivid.
- Một bản tóm tắt ngắn gọn của một văn bản.A brief summary of a text.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “epitome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish