epoch
/ˈɛpək/danh từ
- Sự bắt đầu của một kỷ nguyên (trong lịch sử, trong đời... ).
Danh từ
- Một giai đoạn lịch sử cụ thể hoặc của cuộc đời một người, đặc biệt là giai đoạn được coi là đáng chú ý hoặc đáng chú ý.A particular period of history, or of a person's life, especially one considered noteworthy or remarkable.
- Một sự kiện đáng chú ý đánh dấu sự khởi đầu của một thời kỳ như vậy.A notable event which marks the beginning of such a period.
- (niên đại học, thiên văn học, điện toán) Một thời điểm cụ thể trong thời gian, được chọn làm điểm tham chiếu hoặc giá trị bằng 0 của một hệ thống liên quan đến việc xác định các thời điểm của thời gian.(chronology, astronomy, computing) A specific instant in time, chosen as the point of reference or zero value of a system that involves identifying instants of time.UNIX epoch; J2000 epochkỷ nguyên UNIX; kỷ nguyên J2000
- (địa chất) Một đơn vị địa thời gian có niên đại hàng trăm nghìn đến hàng triệu năm; một phân khu của một thời kỳ và được chia thành các thời đại (hoặc đôi khi là các tiểu kỷ nguyên).(geology) A geochronologic unit of hundreds of thousands to millions of years; a subdivision of a period, and subdivided into ages (or sometimes subepochs).
Động từ
- (khoa học, bắc cầu) Chia (dữ liệu) thành các phân đoạn theo khoảng thời gian.(sciences, transitive) To divide (data) into segments by time period.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “epoch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish