equilibrize
Động từ
- (Động) Cân bằng, đưa vào trạng thái cân bằng.(transitive) To balance, or bring into equilibrium.Từ đồng nghĩa:equilibrate
- (Nội động) Cân bằng, ở trạng thái cân bằng.(intransitive) To balance, to be in a state of equilibrium.Từ đồng nghĩa:equilibrate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equilibrize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish