equipped
/ɪˈkwɪp/Tính từ
- Có thiết bị, nguồn lực và kỹ năng cần thiết; chuẩn bị.Having the equipment, resources, and skills one needs; prepared.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trang bịsimple past and past participle of equip
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equipped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish