equipped

/ɪˈkwɪp/
Tính từ
  1. Có thiết bị, nguồn lực và kỹ năng cần thiết; chuẩn bị.
    Having the equipment, resources, and skills one needs; prepared.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trang bị
    simple past and past participle of equip
🎬 Nghe “equipped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish