erose
/i-ˈrōs/Tính từ
- (Thực vật học) Vết khía không đều đặn, bị ăn mất, như bị cắn.(botany) Irregularly notched, eaten away, as though bitten.an erose leafmột chiếc lá bị xói mòn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “erose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish