errors

/ˈerɚ/
  • (Econ) Sai số trong biến số (hay sai số trong các phép đo).
Danh từ
  1. số nhiều lỗi
    plural of error
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị lỗi
    third-person singular simple present indicative of error
🎬 Nghe “errors” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish