eruca
Danh từ
- (động vật học) Sâu bướm; ấu trùng.(zoology) Caterpillar; larva.
- (nấu ăn) Arugula: tên lửa.(cooking) Arugula: rocket.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eruca” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish