eruca

Danh từ
  1. (động vật học) Sâu bướm; ấu trùng.
    (zoology) Caterpillar; larva.
  2. (nấu ăn) Arugula: tên lửa.
    (cooking) Arugula: rocket.
🎬 Nghe “eruca” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish