erstwhile
/ˈɚstˌwajəl/phó từ
- Ngày xưa, xưa kia.
Trạng từ
- (trang trọng hoặc văn chương) Trước đây; trong quá khứ.(formal or literary) Formerly; in the past.Từ đồng nghĩa:erewhile
Tính từ
- (văn học, luật pháp hoặc Ấn Độ) Trước đây, trước đây.(literary, law or India) Former, previous.
- (nghĩa bóng) Được kính trọng, đáng kính trọng.(proscribed) Respected, honourable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “erstwhile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish