erstwhile

/ˈɚstˌwajəl/
phó từ
  • Ngày xưa, xưa kia.
Trạng từ
  1. (trang trọng hoặc văn chương) Trước đây; trong quá khứ.
    (formal or literary) Formerly; in the past.
    Từ đồng nghĩa:erewhile
Tính từ
  1. (văn học, luật pháp hoặc Ấn Độ) Trước đây, trước đây.
    (literary, law or India) Former, previous.
  2. (nghĩa bóng) Được kính trọng, đáng kính trọng.
    (proscribed) Respected, honourable.
🎬 Nghe “erstwhile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish