erudition

/ˌerəˈdɪʃən/
danh từ
  • Học thức, uyên bác; tính uyên bác.
Danh từ
  1. Kiến thức sâu sắc có được từ học tập và học bổng.
    Profound knowledge acquired from learning and scholarship.
  2. Sự trau chuốt, trau chuốt và kiến thức mà giáo dục mang lại.
    The refinement, polish and knowledge that education confers.
🎬 Nghe “erudition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish