erudite
/ˈerəˌdaɪt/tính từ
- Học rộng, uyên bác.
Tính từ
- Có học thức, có học thức, chú trọng vào kiến thức thu được từ sách vở.Learned, scholarly, with emphasis on knowledge gained from books.The professor gave an erudite lecture that impressed everyone in the audience.Giáo sư đã có một bài giảng uyên bác gây ấn tượng với tất cả khán giả.
Danh từ
- một người có học thức hoặc học giảa learned or scholarly person
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “erudite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish