erupted

/ɪˈrʌpt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của erupt
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phun trào
    simple past and past participle of erupt
🎬 Nghe “erupted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish