escalate

/ˈɛskəˌleɪt/
động từ
  • Leo thang chiến tranh.
Động từ
  1. (ambitransitive) Tăng (cái gì đó) về mức độ hoặc cường độ; tăng cường hoặc tăng cường.
    (ambitransitive) To increase (something) in extent or intensity; to intensify or step up.
    Violence escalated during the election.
    Bạo lực leo thang trong cuộc bầu cử.
  2. (chuyển tiếp) Trong hỗ trợ kỹ thuật, chuyển một khách hàng, một vấn đề, v.v. lên cấp thẩm quyền cao hơn tiếp theo
    (transitive) In technical support, to transfer a customer, a problem, etc. to the next higher level of authority
    The tech 1 escalated the caller to a tech 2.
    Công nghệ 1 đã chuyển người gọi lên công nghệ 2.
  3. (Thông thường) Leo trèo.
    (uncommon) To climb.
  4. (hiếm) Di chuyển bằng thang cuốn.
    (rare) To move by escalator.
    Từ đồng nghĩa:escalator
🎬 Nghe “escalate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish