escalate
/ˈɛskəˌleɪt/động từ
- Leo thang chiến tranh.
Động từ
- (ambitransitive) Tăng (cái gì đó) về mức độ hoặc cường độ; tăng cường hoặc tăng cường.(ambitransitive) To increase (something) in extent or intensity; to intensify or step up.Violence escalated during the election.Bạo lực leo thang trong cuộc bầu cử.
- (chuyển tiếp) Trong hỗ trợ kỹ thuật, chuyển một khách hàng, một vấn đề, v.v. lên cấp thẩm quyền cao hơn tiếp theo(transitive) In technical support, to transfer a customer, a problem, etc. to the next higher level of authorityThe tech 1 escalated the caller to a tech 2.Công nghệ 1 đã chuyển người gọi lên công nghệ 2.
- (Thông thường) Leo trèo.(uncommon) To climb.
- (hiếm) Di chuyển bằng thang cuốn.(rare) To move by escalator.Từ đồng nghĩa:escalator
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “escalate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish