erupts
/ɪˈrʌpt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của erupt
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự phun tràothird-person singular simple present indicative of erupt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “erupts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish