escapes

/ɪˈskeɪp/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của escape
Danh từ
  1. số nhiều của trốn thoát
    plural of escape
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự trốn thoát
    third-person singular simple present indicative of escape
🎬 Nghe “escapes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish