escaped
/ɪˈskeɪp/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của escape
Tính từ
- Đã trốn thoát, đặc biệt là khỏi nhà tù hoặc nơi giam giữ khác.Having escaped, especially from prison or another place of confinement.People are being warned not to approach the escaped prisoner.Mọi người đang được cảnh báo không được tiếp cận tù nhân trốn thoát.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trốn thoátsimple past and past participle of escape
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “escaped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish