esophagus
/i-ˈsä-fə-gəs/danh từ
- Thực quản.
Danh từ
- (Chính tả Mỹ) Cách viết khác của thực quản.(American spelling) Alternative spelling of oesophagus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “esophagus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish