Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
Mới
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
Mới
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
eskimo
/ˈɛskəˌmoʊ/
danh từ
Người Et-ki-mô.
Từ vựng khác
escalator
escape
escaped
escapes
escort
esculent
esl
esophagus
esoteric
esotericism
especially
espial
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“eskimo”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “eskimo”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing