esculent

/ˈe-skyə-lənt/
tính từ
  • Ăn được.
danh từ
  • Thức ăn.
Tính từ
  1. Thích hợp để ăn; có thể ăn được.
    Suitable for eating; eatable, edible.
  2. (Nghĩa bóng) "Ngon đến mức muốn ăn"; hấp dẫn.
    (figuratively) “Good enough to eat”; attractive.
Danh từ
  1. Thứ gì đó có thể ăn được, đặc biệt là rau củ; một loại thực phẩm.
    Something edible, especially a vegetable; a comestible.
  2. (Cụ thể là nấm học) Một loại nấm ăn được.
    (mycology, specifically) An edible mushroom.
🎬 Nghe “esculent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish