esculent
/ˈe-skyə-lənt/tính từ
- Ăn được.
danh từ
- Thức ăn.
Tính từ
- Thích hợp để ăn; có thể ăn được.Suitable for eating; eatable, edible.
- (Nghĩa bóng) "Ngon đến mức muốn ăn"; hấp dẫn.(figuratively) “Good enough to eat”; attractive.
Danh từ
- Thứ gì đó có thể ăn được, đặc biệt là rau củ; một loại thực phẩm.Something edible, especially a vegetable; a comestible.
- (Cụ thể là nấm học) Một loại nấm ăn được.(mycology, specifically) An edible mushroom.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “esculent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish