espial

/i-ˈspī(-ə)l/
danh từ
  • Sự dọ thám, sự theo dõi.
Danh từ
  1. Một hành động chú ý hoặc quan sát.
    An act of noticing or observing.
    Từ đồng nghĩa:espy
  2. Sự kiện chú ý hay quan sát; một khám phá.
    The fact of noticing or observing; a discovery.
  3. (lỗi thời) Trinh sát; một điệp viên.
    (obsolete) A scout; a spy.
    Từ đồng nghĩa:espy
🎬 Nghe “espial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish