Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
espial
/i-ˈspī(-ə)l/
danh từ
Sự dọ thám, sự theo dõi.
Danh từ
Một hành động chú ý hoặc quan sát.
An act of noticing or observing.
Từ đồng nghĩa:
espy
Sự kiện chú ý hay quan sát; một khám phá.
The fact of noticing or observing; a discovery.
(lỗi thời) Trinh sát; một điệp viên.
(obsolete) A scout; a spy.
Từ đồng nghĩa:
espy
Từ vựng khác
escapes
escort
esl
esophagus
esoteric
especially
esplanade
espouse
espresso
espy
essay
essence
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“espial”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “espial”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC