especially
/ɪˈspɛʃəli/phó từ
- đặc biệt là, nhất là
Trạng từ
- (cách) Một cách đặc biệt; đặc biệt.(manner) In a special manner; specially.He got up early especially.Đặc biệt anh ấy dậy rất sớm.
- (tiêu điểm) Đặc biệt; ở mức độ lớn hơn mức bình thường.(focus) Particularly; to a greater extent than is normal.
- (tiêu điểm) Dùng để nhấn mạnh hơn vào ai đó hoặc cái gì đó.(focus) Used to place greater emphasis upon someone or something.Invite them all, especially Molly.Mời tất cả họ, đặc biệt là Molly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “especially” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish