esoteric
/ˌɛsəˈterɪk/tính từ
- Bí truyền; bí mật.
- Riêng tư.
Tính từ
- Dành cho hoặc có khả năng chỉ được hiểu bởi một số ít người có kiến thức hoặc mối quan tâm chuyên biệt hoặc một nhóm người hiểu rõ.Intended for or likely to be understood by only a small number of people with a specialized knowledge or interest, or an enlightened inner circle.The writing in this manual is very esoteric; I’d need a degree in engineering just to understand it!Nội dung trong sách hướng dẫn này rất bí truyền; Tôi cần có bằng kỹ sư để hiểu nó!
- Phải làm với những khái niệm mang tính lý thuyết cao và không có ứng dụng thực tế rõ ràng; thường có ý nghĩa thần bí hoặc tôn giáo.Having to do with concepts that are highly theoretical and without obvious practical application; often with mystical or religious connotations.Từ đồng nghĩa:cerebral
- Bí mật; riêng tư.Confidential; private.an esoteric purposemột mục đích bí truyềnTừ đồng nghĩa:secretive
Danh từ
- Một học thuyết hay luận thuyết bí truyền; triết học bí truyền.An esoteric doctrine or treatise; esoteric philosophy.Từ đồng nghĩa:esotericism
- Người tin tưởng hoặc là người khai tâm vào các học thuyết hoặc nghi lễ bí truyền.One who believes, or is an initiate, in esoteric doctrines or rites.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “esoteric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish