essay
/ˈɛˌseɪ/danh từ
- Sự làm thử; sự làm cố gắng.
- Bài tiểu luận.
động từ
- Thử làm; cố làm (gì... ).
- Thử, thử thách.
- Cố gắng.
Danh từ
- (xuất bản) Một bài viết có độ dài vừa phải, khám phá một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.(publishing) A written composition of moderate length, exploring a particular issue or subject.
- (lỗi thời) Sự thử nghiệm, thử nghiệm; một cuộc khảo nghiệm.(obsolete) A test, experiment; an assay.
- (bây giờ hiếm) Một nỗ lực.(now rare) An attempt.
- (thuật ngữ, tài chính) Một thiết kế được đề xuất cho tem bưu chính hoặc tiền giấy.(philately, finance) A proposed design for a postage stamp or a banknote.
Động từ
- (ngày, bắc cầu) Cố gắng hoặc thử.(dated, transitive) To attempt or try.Shall we essay a walk on the promenade?Chúng ta sẽ viết bài đi dạo trên đường đi dạo nhé?
- (Nội động) Tiến lên, như vào trận chiến.(intransitive) To move forth, as into battle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “essay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish