essay

/ˈɛˌseɪ/
danh từ
  • Sự làm thử; sự làm cố gắng.
  • Bài tiểu luận.
động từ
  • Thử làm; cố làm (gì... ).
  • Thử, thử thách.
  • Cố gắng.
Danh từ
  1. (xuất bản) Một bài viết có độ dài vừa phải, khám phá một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
    (publishing) A written composition of moderate length, exploring a particular issue or subject.
  2. (lỗi thời) Sự thử nghiệm, thử nghiệm; một cuộc khảo nghiệm.
    (obsolete) A test, experiment; an assay.
  3. (bây giờ hiếm) Một nỗ lực.
    (now rare) An attempt.
  4. (thuật ngữ, tài chính) Một thiết kế được đề xuất cho tem bưu chính hoặc tiền giấy.
    (philately, finance) A proposed design for a postage stamp or a banknote.
Động từ
  1. (ngày, bắc cầu) Cố gắng hoặc thử.
    (dated, transitive) To attempt or try.
    Shall we essay a walk on the promenade?
    Chúng ta sẽ viết bài đi dạo trên đường đi dạo nhé?
  2. (Nội động) Tiến lên, như vào trận chiến.
    (intransitive) To move forth, as into battle.
🎬 Nghe “essay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish