essential
/ɛˈsɛnʃəl/tính từ
- Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.
- Bản chất, cốt lõi, cơ bản, thực chất.
- Tinh chất, tinh.
danh từ
- Yếu tố cần thiết.
Tính từ
- Cần thiết.Necessary.Từ đồng nghĩa:indispensablebasicessentialnecessarnecessary
- Rất quan trọng; có tầm quan trọng cao.Very important; of high importance.Từ đồng nghĩa:crucialbigcentralconsequentialcritical
- (sinh học) Cần thiết cho sự sống nhưng cơ thể không tổng hợp được nên phải ăn vào.(biology) Necessary for survival but not synthesized by the organism, thus needing to be ingested.
- Ở dạng cơ bản; thể hiện bản chất của nó.Being in the basic form; showing its essence.Don’t mind him being grumpy. That’s the essential Fred.Đừng bận tâm đến việc anh ấy gắt gỏng. Đó là điều thiết yếu của Fred.Từ đồng nghĩa:built-inessentialimmanentinbornresident
Danh từ
- Một thành phần cần thiết.A necessary ingredient.Từ đồng nghĩa:must-have
- Một thành phần cơ bản.A fundamental ingredient.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “essential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish