establishing shot

/ɪˈstæblɪʃɪŋ ʃɑt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "establishing shot". Phiên âm /ɪˈstæblɪʃɪŋ ʃɑt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "establishing shot" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “establishing shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish