estd.

Động từ
  1. Viết tắt của thành lập.
    Abbreviation of established.
  2. Viết tắt của ước tính.
    Abbreviation of estimated.
🎬 Nghe “estd.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish