estrange
/ɪˈstreɪnʤ/động từ
- Làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh.
- Ly gián, làm cho xa rời.
Động từ
- (ngoại động) Làm cho người ta cảm thấy bớt gần gũi hoặc thân thiện hơn; xa lánh. Chấm dứt liên lạc với (đặc biệt là với một thành viên trong gia đình hoặc vợ/chồng, đặc biệt là ở dạng ghẻ lạnh).(transitive) To cause to feel less close or friendly; alienate. To cease contact with (particularly of a family member or spouse, especially in form estranged).
- (ngoại động) Loại bỏ khỏi một địa điểm quen thuộc hoặc một tập hợp các liên tưởng.(transitive) To remove from an accustomed place or set of associations.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “estrange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish