estoppel
/e-ˈstä-pəl/danh từ
- Sự ngăn ai không cho nhận (vì trái với lời nhận hoặc phủ nhận trước của chính người đó).
Danh từ
- (luật thông thường) Một nguyên tắc pháp lý trong luật công bằng ngăn cản một bên khẳng định các quyền hợp pháp hợp lệ đối với một bên khác vì hành vi của bên thứ nhất hoặc các tình huống mà bên thứ nhất đã cố tình góp phần vào, khiến cho việc khẳng định các quyền đó là không công bằng.(common law) A legal principle in the law of equity that prevents a party from asserting otherwise valid legal rights against another party because of conduct by the first party, or circumstances to which the first party has knowingly contributed, making it unjust for those rights to be asserted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “estoppel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish