et
/ˌɛtˈɑːl/- Và.
động từ
- Đã ăn. Như ate
Động từ
- (không chính thức, phương ngữ) Cách phát âm của eat, quá khứ đơn và phân từ quá khứ của eat.(informal, dialectal) Pronunciation spelling of ate, the simple past and past participle of eat.So we got to talking together while he et his breakfast.Vì thế chúng tôi phải nói chuyện với nhau trong khi anh ấy ăn sáng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “et” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish