eta

/ˈā-tə/
danh từ
  • Eta (chữ cái Hy-lạp).
Danh từ
  1. Chữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái tiếng Hy Lạp hiện đại, chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái tiếng Hy Lạp cổ.
    The seventh letter of the Modern Greek alphabet, the eighth in Old Greek.
  2. (vật lý hạt) Một loại meson trung hòa điện có spin bằng 0 và spin đẳng cự.
    (particle physics) A kind of electrically neutral meson having zero spin and isospin.
  3. Một người bị xã hội ruồng bỏ ở Nhật Bản, phải làm những công việc tầm thường, tạo nên một giai cấp hoặc đẳng cấp gồm những người như vậy.
    A social outcast in Japan who is subjected to menial work, making up a class or caste of such people.
  4. Dạng thay thế của ita (“loại cây cọ”).
    Alternative form of ita (“kind of palm tree”).
🎬 Nghe “eta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish