eternal
/ɪˈtɚnl̟/tính từ
- Tồn tại, vĩnh cửu, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt.
- Không ngừng, thường xuyên.
Tính từ
- Kéo dài mãi mãi; không ngừng nghỉ.Lasting forever; unending.
- (triết học) Tồn tại ngoài thời gian; trái ngược với bán cầu, tồn tại trong thời gian nhưng vĩnh viễn.(philosophy) Existing outside time; as opposed to sempiternal, existing within time but everlastingly.
- (hypebol) Hằng số; vĩnh viễn; không ngừng; luôn hiện hữu.(hyperbolic) Constant; perpetual; ceaseless; ever-present.
- (ngày) Quá tuyệt vời hoặc quá tệ; được dùng làm chất tăng cường.(dated) Exceedingly great or bad; used as an intensifier.some eternal villainTừ đồng nghĩa:awful
Danh từ
- Một người sống mãi mãi; một người bất tử.One who lives forever; an immortal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eternal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish