eternal

/ɪˈtɚnl̟/
tính từ
  • Tồn tại, vĩnh cửu, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt.
  • Không ngừng, thường xuyên.
Tính từ
  1. Kéo dài mãi mãi; không ngừng nghỉ.
    Lasting forever; unending.
  2. (triết học) Tồn tại ngoài thời gian; trái ngược với bán cầu, tồn tại trong thời gian nhưng vĩnh viễn.
    (philosophy) Existing outside time; as opposed to sempiternal, existing within time but everlastingly.
  3. (hypebol) Hằng số; vĩnh viễn; không ngừng; luôn hiện hữu.
    (hyperbolic) Constant; perpetual; ceaseless; ever-present.
  4. (ngày) Quá tuyệt vời hoặc quá tệ; được dùng làm chất tăng cường.
    (dated) Exceedingly great or bad; used as an intensifier.
    some eternal villain
    Từ đồng nghĩa:awful
Danh từ
  1. Một người sống mãi mãi; một người bất tử.
    One who lives forever; an immortal.
🎬 Nghe “eternal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish