eternity
/ɪˈtɚnəti/danh từ
- tính vĩnh viễn, tính bất diệt
- ngàn xưa, thời gian vô tận (trong tương lai)
- tiếng tăm muôn đời
- đời sau
- (số nhiều) những sự thật bất di bất dịch
Danh từ
- (không đếm được) Tồn tại không có hồi kết, thời gian vô tận.(uncountable) Existence without end, infinite time.
- (không đếm được, triết học, thần học) Tồn tại ngoài thời gian.(uncountable, philosophy, theology) Existence outside of time.
- (đếm được) Một khoảng thời gian kéo dài vô tận tới tương lai.(countable) A period of time which extends infinitely far into the future.
- (Siêu hình học) Thời gian còn lại trôi qua sau khi chết.(metaphysics) The remainder of time that elapses after death.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eternity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish