eternity

/ɪˈtɚnəti/
danh từ
  • tính vĩnh viễn, tính bất diệt
  • ngàn xưa, thời gian vô tận (trong tương lai)
  • tiếng tăm muôn đời
  • đời sau
  • (số nhiều) những sự thật bất di bất dịch
Danh từ
  1. (không đếm được) Tồn tại không có hồi kết, thời gian vô tận.
    (uncountable) Existence without end, infinite time.
  2. (không đếm được, triết học, thần học) Tồn tại ngoài thời gian.
    (uncountable, philosophy, theology) Existence outside of time.
  3. (đếm được) Một khoảng thời gian kéo dài vô tận tới tương lai.
    (countable) A period of time which extends infinitely far into the future.
  4. (Siêu hình học) Thời gian còn lại trôi qua sau khi chết.
    (metaphysics) The remainder of time that elapses after death.
🎬 Nghe “eternity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish