etch
/ˈɛtʃ/động từ
- Khắc axit.
Động từ
- Cắt vào bề mặt bằng axit hoặc chất ăn mòn khác để tạo hoa văn. Được biết đến nhiều nhất như một kỹ thuật tạo ra các tấm in, nhưng cũng được sử dụng để trang trí trên kim loại, và trong ngành công nghiệp hiện đại, để làm bảng mạch.To cut into a surface with an acid or other corrosive substance in order to make a pattern. Best known as a technique for creating printing plates, but also used for decoration on metal, and, in modern industry, to make circuit boards.
- Để khắc một bề mặt.To engrave a surface.
- (nghĩa bóng) Gây ấn tượng lâu dài.(figuratively) To make a lasting impression.The memory of 9/11 is etched into my mind.Ký ức về ngày 11/9 in sâu vào tâm trí tôi.
- Để phác thảo; để phân định.To sketch; to delineate.
Danh từ
- Dạng Eddish lỗi thời.Obsolete form of eddish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “etch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish