euphemism

/ˈjuːfəˌmɪzəm/
danh từ
  • Lối nói trại, lời nói trại, uyển ngữ.
Danh từ
  1. (không đếm được) Việc sử dụng một từ hoặc cụm từ để thay thế một từ hoặc cụm từ khác mang tính xúc phạm, thẳng thừng hoặc thô tục hơn.
    (uncountable) The use of a word or phrase to replace another one that is more offensive, blunt or vulgar.
    Từ đồng nghĩa:perfumed terms of the time
  2. (đếm được) Một từ hoặc cụm từ thay thế từ khác theo cách này.
    (countable) A word or phrase that replaces another in this way.
    Từ đồng nghĩa:codewordgenteelism

Chưa có góp ý cho “euphemism”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “euphemism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish