euro
/ˈjʊrə/danh từ
- Loài canguru lớn da đỏ xám (ở Úc).
- Đồng ơ-rô (ở châu Âu).
Danh từ
- (số học) Đơn vị tiền tệ của Liên minh tiền tệ châu Âu. Biểu tượng: €(numismatics) The currency unit of the European Monetary Union. Symbol: €Từ đồng nghĩa:EUR
- Một đồng xu có mệnh giá một euro.A coin with a face value of one euro.
- Viết tắt của châu Âu, theo bất kỳ nghĩa nào.Abbreviation of European, in any sense.euro sizekích thước euro
- Bất kỳ loài Macropus Robustus nào của macropod; một con wallaroo.Any of species Macropus robustus of macropods; a wallaroo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “euro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish