euphonious

/juˈfoʊnijəs/
tính từ
  • Êm tai, thuận tai.
  • Hài âm.
🎬 Nghe “euphonious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish