euphonical
tính từ
- Êm tai, thuận tai.
- Hài âm.
Tính từ
- (cổ) Hài hòa; vừa tai.(archaic) Euphonious; pleasing to the ear.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “euphonical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish