euphoric
/juˈforijə/tính từ
- Phởn phơ.
Tính từ
- Cảm thấy hạnh phúc tuyệt vời hoặc phấn chấn hoặc hạnh phúc mãnh liệt; đặc trưng bởi sự hưng phấnFeeling great well-being or elation or intense happiness; characterized by euphoriaIn this moment, I am euphoric.Trong khoảnh khắc này, tôi đang hưng phấn.
- Sản sinh hưng phấn, gây ra niềm vui lớn.Productive of euphoria, causing great joy.Từ đồng nghĩa:joyful
Danh từ
- Một loại thuốc gây hưng phấn; một sự hưng phấn.A drug that causes euphoria; a euphoriant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “euphoric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish