euphonic

/ˈyü-fə-nē/
tính từ
  • Êm tai, thuận tai.
  • Hài âm.
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi sự hưng phấn; hài hòa.
    Characterized by euphony; harmonious.
🎬 Nghe “euphonic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish