eurasian

/jʊˈreɪʒən/
tính từ
  • (Thuộc) Á-Âu.
  • Lai Á-Âu.
danh từ
  • Người lai Á-Âu.
🎬 Nghe “eurasian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish