eureka

/jʊˈriːkə/
  • Thấy rồi!, tìm ra rồi!
Thán từ
  1. Một câu cảm thán biểu thị sự phát hiện bất ngờ.
    An exclamation indicating a sudden discovery.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của Constantan (“hợp kim đồng-niken”).
    Synonym of constantan (“copper-nickel alloy”).
    Từ đồng nghĩa:constantan
🎬 Nghe “eureka” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish