eulogize

/ˈyü-lə-ˌjīz/
động từ
  • Tán dương, khen ngợi, ca tụng.
Động từ
  1. (ngoại động) Ca ngợi, tôn vinh hoặc bày tỏ lòng kính trọng đối với (ai đó), đặc biệt là trong một bài điếu văn trang trọng hùng hồn.
    (transitive) To praise, celebrate or pay homage to (someone), especially in an eloquent formal eulogy.
🎬 Nghe “eulogize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish