eventide
/ˈē-vən-ˌtīd/danh từ
- Chiều hôm.
Danh từ
- (cổ, thơ, văn) Buổi tối.(archaic, poetic, literary) Evening.The mist rises from the lake at eventide.Sương mù bốc lên từ mặt hồ lúc chạng vạng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eventide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish