een

/iːn/
Danh từ
  1. (cổ xưa và Scotland, miền Bắc nước Anh) số nhiều của mắt
    (archaic and Scotland, Northern England) plural of eye
  2. (thơ ca hoặc biện chứng, Scotland) buổi tối.
    (poetic or dialectal, Scotland) evening.
    Từ đồng nghĩa:eveeventideforenight
Trạng từ
  1. (phương ngữ, miền Bắc nước Anh) thậm chí.
    (dialectal, Northern England) even.
🎬 Nghe “een” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish