een
/iːn/Danh từ
- (cổ xưa và Scotland, miền Bắc nước Anh) số nhiều của mắt(archaic and Scotland, Northern England) plural of eye
- (thơ ca hoặc biện chứng, Scotland) buổi tối.(poetic or dialectal, Scotland) evening.
Trạng từ
- (phương ngữ, miền Bắc nước Anh) thậm chí.(dialectal, Northern England) even.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “een” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish