ever

/ˈɛvər/
phó từ
  • Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng.
  • Luôn luôn, mãi mãi.
  • Nhỉ.
Trạng từ
  1. (trang trọng hoặc cổ xưa) Luôn luôn, thường xuyên, mãi mãi.
    (formal or archaic) Always, frequently, forever.
    It was ever thus.
    Nó đã từng như vậy.
    Từ đồng nghĩa:foreverthe dickens
  2. Liên tục, liên tục, mọi lúc (trong suốt thời gian).
    Continuously, constantly, all the time (for the complete duration).
    People struggled to cope with the ever-increasing cost of living.
    Người dân phải vật lộn để đối phó với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
    Từ đồng nghĩa:foreverthe dickens
  3. Bất cứ lúc nào.
    At any time.
    We've only ever talked on the phone.
    Chúng tôi chỉ mới nói chuyện qua điện thoại.
    Từ đồng nghĩa:foreverthe dickens
  4. (thân mật) Là từ tăng cường theo sau một từ nghi vấn.
    (informal) As intensifier following an interrogative word.
    Was I ever glad to see you!
    Tôi có bao giờ vui mừng khi gặp bạn không!
    Từ đồng nghĩa:foreverthe dickens
Tính từ
  1. (dịch tễ học) Xảy ra bất cứ lúc nào, xảy ra dù chỉ một lần trong một khoảng thời gian.
    (epidemiology) Occurring at any time, occurring even but once during a timespan.
Từ hạn định
  1. (phương ngữ và không chính thức) Rút ngắn mọi
    (dialectal and informal) Shortening of every
🎬 Nghe “ever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish