ever
/ˈɛvər/phó từ
- Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng.
- Luôn luôn, mãi mãi.
- Nhỉ.
Trạng từ
- (trang trọng hoặc cổ xưa) Luôn luôn, thường xuyên, mãi mãi.(formal or archaic) Always, frequently, forever.It was ever thus.Nó đã từng như vậy.
- Liên tục, liên tục, mọi lúc (trong suốt thời gian).Continuously, constantly, all the time (for the complete duration).People struggled to cope with the ever-increasing cost of living.Người dân phải vật lộn để đối phó với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
- Bất cứ lúc nào.At any time.We've only ever talked on the phone.Chúng tôi chỉ mới nói chuyện qua điện thoại.
- (thân mật) Là từ tăng cường theo sau một từ nghi vấn.(informal) As intensifier following an interrogative word.Was I ever glad to see you!Tôi có bao giờ vui mừng khi gặp bạn không!
Tính từ
- (dịch tễ học) Xảy ra bất cứ lúc nào, xảy ra dù chỉ một lần trong một khoảng thời gian.(epidemiology) Occurring at any time, occurring even but once during a timespan.
Từ hạn định
- (phương ngữ và không chính thức) Rút ngắn mọi(dialectal and informal) Shortening of every
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish