eventuality

/ɪˌvɛntʃəˈwæləti/
danh từ
  • sự việc có thể xảy ra; kết quả có thể xảy ra, tình huống có thể xảy ra
Danh từ
  1. Một sự kiện có thể xảy ra; điều gì đó có thể xảy ra [từ thế kỷ 19 c.]
    A possible event; something that may happen. [from 19th c.]
  2. (lỗi thời, não tướng học) Xu hướng của một cá nhân để chú ý đến các sự kiện, thay đổi hoặc sự kiện. [từ thế kỷ 19 c.]
    (obsolete, phrenology) An individual's propensity to take notice of events, changes, or facts. [from 19th c.]
🎬 Nghe “eventuality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish