everybody

/ˈɛvriˌbʌdi/
danh từ
  • Mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người.
Đại từ
  1. Tất cả mọi người.
    All people.
    Does everybody have their ticket(s) at hand?
    Mọi người đã có sẵn vé chưa?
🎬 Nghe “everybody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish